Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Tin tức mới

Hổ trợ trực tuyến

cauca_cacancau

cauca_cacancau

Hotline: 0166 504 9296

Thống kê

Đang online 41
Hôm nay 44
Hôm qua 7
Trong tuần 85
Trong tháng 654
Tổng cộng 11,491

DO controller/transmitter

Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Xuất xứ: EUTECH - SINGAPORE
Mô tả:

DO controller/transmitter

Model: Alpha DO 2000

Code: TSDOCTP2000W

 DO controller/transmitter

Model: Alpha DO 2000

Code: TSDOCTP2000W

Hiệu: THERMO SCIENTIFIC - MỸ

Sản xuất tại: Eutech - Singapore

 DO:

Khoảng đo: 0.00 đến 25.00 mg/L hoặc ppm

                   0.0 đến 300.0%

Độ phân giải: 0.01 mg/L hoặc ppm; 0.1%

Độ chính xác: ±1% cho toàn dải đọc

 

Nhiệt độ:

Khoảng đo: -10.0 đến 125oC/ 14.0 đến 257.0oF

Độ phân giải: 0.1oC/ o.1oF

Độ chính xác: ±5oC/ ±1oF

Đầu dò: Pt100/ Pt1000 (lựa chọn bằng jump)

              2 hoặc 3 wire

 

Khả năng bù:

Bù nhiệt: Tự động/ bằng tay

Bù muối: 0.0 đén 50.0ppt (đặt bằng tay hoặc tự động )

Bù áp suất: 10.73 đến 43.51 psi (đặt bằng tay hoặc tự động)

 

Chức năng Set point và controller

Set point 1 (SP1)/ set point 2 (SP2):

      0.00 đến 25 mg/L hoặc ppm

      0.0 đến 300.0%

Độ trễ chuyển DO: 0.0 đến 10.0%

Chức năng (chuyển đổi):

     điều khiển P/PI (độ dài xung/ tần số xung/ tỷ lệ thiếu); hạn chế kiểm soát, tắt.

Hiệu chuẩn với điều khiển độ rộng xung: 0.5 đến 20 giây

Hiệu chuẩn với điều khiển tần số xung: 60 đến 120 xung/giây

Hiệu chuẩn với điều khiển tỷ lệ thiếu:

Integral Action Time (IAT): 0.0 đến 999.9 phút

Pickup/Dropout Delay: 0 đến 1999 giây

Wash Cycle: 0.1 đến 199.9 giờ

Thời gian rửa: 1 đến 1999 giây

Đầu ra: 1 SPDT, 3 SPST relays

Switching Voltage/ Current/Power:

1/8 HP: at 125 VAC / max. 0.74 A / max. 93 VA

1/8 HP: at 250 VAC / max. 0.37 A / max. 93 VA

 

Chức năng cảnh báo:

Chức năng (có thể chuyển đổi):Steady hoặc fleet (pulse)

Pickup delay: 0 đến 1999 giây

Switching Voltage/ Current/Power:

1/8 HP: at 125 VAC / max. 0.74 A / max. 93 VA

1/8 HP: at 250 VAC / max. 0.37 A / max. 93 VA

 

Tín hiệu điện và kết nối:

Chức năng transmitter: Hai đầu ra 0/4 to 20 mA cho giá trị Dissolved Oxygen và nhiệt độ, galvanically isolated

Chức năng CU 22: dòng 22 mA đầu ra

Isolated Output Voltage: 12V ± 0.5V (max 50mA)

Hold Function Switch: To freeze output current and deactivate control relays

Tải: tối max 600 W

DO input: 2-pin terminal

Kết nối thiết bị đầu cuối: 5-pin, 8-pin, 9-pin và 13-pin thiết bị đầu cuối, có thể tháo rời các khối.

 

Hiển thị:

LCD: chống UV với hiển thị 14 dòng cho các ký tự để hiển thị thông tin

Đèn nền: Tắt/ bật

 

Nguồn cung cấp:

Nguồn vào: 80 đến 250 VAC/DC; 50/60 Hz; 10 VA

Cầu chì chính: 315 mA, anti surge, 250 V

 

Tiêu chuẩn điện từ:

Emitted Interference: tuân theo EN 61326

Immunity đến Interference: tuân theo EN 61326

 

Môi trường hoạt động:

Khoảng nhiệt độ hoạt động: 0oC đến 50oC

Độ ẩm tối đa: 83% lên đến 31oC giảm tuyến tính đến 50% ở 40oC

 

Thông số kỹ thuật máy:

Kích thước (WxHxD): 144 x 144 x 111.5 mm

Trọng lượng: 745g (máy) / 1100g (đóng gói)

Ingress Protection: IP66 (NEMA 4X)

 

* Điện cực:

Code: ECDOTPII-S.

-         Khoảng đo : 0.03 tới 20 ppm.

-         Lưu lượng : 50 mm / giây (phụ thuộc vào nhiệt độ và mức độ O2).

-         Thời gian đo: 40 tới 50 giây để đạt được 95 %.

-         Đầu rò nhiệt độ : Pt100.

-         Áp suất: 6 bar (87 psi).

-         Nhiệt độ hoạt động: 0 tới 50 ºC hoặc 32 tới 122 ºF.

-         Màng đo: HDPE.

-         Dây cáp tách rời dài 5m chịu nước.

-         Kích thước: chiều dài 152.4mm và đường kính: 58.4 mm.

Trọng lượng: 670 g.

 

Chi tiết xin liên hệ:

Phạm Trung Tuyên

DT:0166 504 9296

Email:trungtuyen1181@gmail.com

Skyper:trungtuyen1181

Công ty cổ phần công nghệ Hiển Long